BẢNG GIÁ VÀNG HỘI MỸ NGHỆ KIM HOÀN TỈNH CÀ MAU
Cập nhật vào lúc: 30/01/2026 17:41:23
Loại Chất lượng % Mua vào Bán ra
Vàng 24K 9999 16.100.000 16.850.000
Vàng 24K 999 16.050.000 16.800.000
Vàng Nữ Trang 980 15.720.000 16.500.000
Vàng Nữ Trang 960 15.390.000 16.330.000
Vàng Nữ Trang 750 11.980.000 12.990.000
Vàng Nữ Trang 680 10.850.000 11.820.000
Vàng Nữ Trang 610 9.550.000 10.640.000
Vàng Nữ Trang 585 9.150.000 10.250.000

Bảng tỷ giá
Cập nhật vào lúc: 30/01/2026 17:41:23
Loại Mua vào Bán ra
SJC 8.550 8.700
9999 8.215 8.285
Đồ đo 8.200 8.270
95 2.418 0
Ông Sáu 2.570.000 0
GBP (Anh) 3.226 0
JPY(Nhật) 1.645 0
CHF (Thụy Sỹ) 2.830 0
CAD (Canada) 1.792 0
AUD (Úc) 1.638 0
EUR (Euro) 2.658 0
TWD (Đài Loan) 769 0
SGD (Singapore) 1.842 0
MYR (Malaysia) 565 0
KRW (Hàn Quốc) 1.785 0
THB (Thái Lan) 766 0
NZL (New Zealand) 1.538 0
CHN (Trung Quốc) 349 0
Bảng tỉ giá trên chỉ mang tính chất tham khảo