BẢNG GIÁ VÀNG HỘI MỸ NGHỆ KIM HOÀN TỈNH CÀ MAU
Cập nhật vào lúc: 03/10/2026 04:04:22
| Loại |
Chất lượng % |
Mua vào |
Bán ra |
| Vàng 24K |
9999 |
13.130.000 |
13.500.000 |
| Vàng 24K |
999 |
13.070.000 |
13.450.000 |
| Vàng Nữ Trang |
980 |
12.800.000 |
13.310.000 |
| Vàng Nữ Trang |
960 |
12.550.000 |
13.150.000 |
| Vàng Nữ Trang |
750 |
9.760.000 |
10.570.000 |
| Vàng Nữ Trang |
710 |
9.250.000 |
9.990.000 |
| Vàng Nữ Trang |
680 |
8.850.000 |
9.570.000 |
| Vàng Nữ Trang |
610 |
7.780.000 |
8.610.000 |
| Vàng Nữ Trang |
585 |
7.470.000 |
8.270.000 |
Bảng tỷ giá
Cập nhật vào lúc: 03/10/2026 04:04:22
| Loại |
Mua vào |
Bán ra |
| SJC |
0 |
0 |
| 9999 |
0 |
0 |
| Đồ đo |
0 |
0 |
| 95 |
0 |
0 |
| Ông Sáu |
0 |
0 |
| GBP (Anh) |
0 |
0 |
| JPY(Nhật) |
0 |
0 |
| CHF (Thụy Sỹ) |
0 |
0 |
| CAD (Canada) |
0 |
0 |
| AUD (Úc) |
0 |
0 |
| EUR (Euro) |
0 |
0 |
| TWD (Đài Loan) |
0 |
0 |
| SGD (Singapore) |
0 |
0 |
| MYR (Malaysia) |
0 |
0 |
| KRW (Hàn Quốc) |
0 |
0 |
| THB (Thái Lan) |
0 |
0 |
| NZL (New Zealand) |
0 |
0 |
| CHN (Trung Quốc) |
0 |
0 |
Bảng tỉ giá trên chỉ mang tính chất tham khảo